水蕹菜
shuǐ wèng cài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rau muống nước (Ipomoea aquatica), dùng làm rau ăn ở miền nam Trung Quốc và Đông Nam Á