Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

虎头蛇尾

hǔ tóu shé wěi
#34023

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. tiger's head, snake's tail (idiom); fig. a strong start but weak finish