虎字头
hǔ zì tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bộ thủ hổ (Khang Hi bộ 141) trong chữ Hán