Bỏ qua đến nội dung

虚位以待

xū wèi yǐ dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dành sẵn chỗ ngồi
  2. 2. để trống một vị trí