Bỏ qua đến nội dung

虫鸟叫声

chóng niǎo jiào shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng kêu của côn trùng và chim