Bỏ qua đến nội dung

衣不蔽体

yī bù bì tǐ
#68722

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. clothes not covering the body (idiom)
  2. 2. fig. poverty-stricken