表弟妹
biǎo dì mèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. em dâu của anh họ (con trai của cô, dì)
- 2. em họ (con trai, con gái của cô, dì)