Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

衷

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

zhōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. inner feelings

Từ chứa 衷

初衷
chū zhōng

original intention

无动于衷
wú dòng yú zhōng

aloof

热衷
rè zhōng

to feel strongly about

由衷
yóu zhōng

heartfelt

衷心
zhōng xīn

heartfelt

丹衷
dān zhōng

real sincerity

互诉衷肠
hù sù zhōng cháng

(idiom) to confide in each other

倾吐衷肠
qīng tǔ zhōng cháng

to pour out (emotions)

折衷主义
zhé zhōng zhǔ yì

eclecticism

折衷鹦鹉
zhé zhōng yīng wǔ

Eclectus roratus (red-green parrot of Papua-New Guinea)

苦衷
kǔ zhōng

secret trouble

莫衷一是
mò zhōng yī shì

unable to reach a decision (idiom); cannot agree on the right choice

言不由衷
yán bù yóu zhōng

to say sth without meaning it (idiom); to speak tongue in cheek

隐衷
yǐn zhōng

a secret

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.