Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

装疯卖傻

zhuāng fēng mài shǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to play the fool (idiom)
  2. 2. to feign madness