西双版纳粗榧
xī shuāng bǎn nà cū fěi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Cephalotaxus mannii (botany)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.