Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

西安事变

xī ān shì biàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Xi'an Incident of 12th December 1936 (kidnap of Chiang Kai-shek 蔣介石|蒋介石[jiǎng jiè shí])