Bỏ qua đến nội dung

要不是

yào bu shì
HSK 3.0 Cấp 5 Liên từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nếu không phải
  2. 2. nếu không có

Usage notes

Collocations

常与“就”或“才”搭配使用,形成“要不是...就...”或“要不是...才...”结构,表示若非某个条件,就会出现或才出现某种结果。

Common mistakes

“要不是”已经包含“如果...不”的意思,后面不能再用否定词,如不能说“要不是没带伞”,应改为“要不是带了伞”表示肯定假设。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
要不是 你帮忙,我就迷路了。
If it weren't for your help, I would have gotten lost.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.