要不
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. không thì
- 2. hay là
- 3. nếu không
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
要不……要不…… pairs alternatives, similar to 'either… or…' (e.g., 要不你去,要不我去).
Câu ví dụ
Hiển thị 2要不 我们去看电影吧。
要不 要睡覺?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.