Bỏ qua đến nội dung

要不

yào bù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Liên từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không thì
  2. 2. hay là
  3. 3. nếu không

Usage notes

Collocations

要不……要不…… pairs alternatives, similar to 'either… or…' (e.g., 要不你去,要不我去).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
要不 我们去看电影吧。
How about we go watch a movie?
要不 要睡覺?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13112161)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.