Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nếu không
- 2. hoặc là
- 3. hoặc
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Unlike English 'otherwise', 要不然 cannot be used as an adverb meaning 'apart from that'. It only connects clauses as a conjunction.
Formality
Primarily used in spoken Chinese; in formal writing, prefer 否则 (fǒuzé).
Câu ví dụ
Hiển thị 1快点儿, 要不然 我们就要迟到了。
Hurry up, otherwise we'll be late.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.