要紧
yào jǐn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan trọng
- 2. khẩn cấp
- 3. quan trọng nhất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
别把“要紧”和“紧张”搞混,“要紧”是重要或严重,“紧张”是精神紧绷或供应不足。
Formality
“要紧”在口语和书面语中都可以用,但正式场合更常用“重要”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件事很 要紧 ,我们必须马上处理。
This matter is very urgent; we must handle it immediately.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.