Bỏ qua đến nội dung

要紧

yào jǐn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan trọng
  2. 2. khẩn cấp
  3. 3. quan trọng nhất

Usage notes

Common mistakes

别把“要紧”和“紧张”搞混,“要紧”是重要或严重,“紧张”是精神紧绷或供应不足。

Formality

“要紧”在口语和书面语中都可以用,但正式场合更常用“重要”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件事很 要紧 ,我们必须马上处理。
This matter is very urgent; we must handle it immediately.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.