见风是雨
jiàn fēng shì yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thấy gió tưởng mưa (thành ngữ); nghĩa bóng: cả tin
- 2. tin theo bất cứ điều gì người khác gợi ý