见马克思
jiàn mǎ kè sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to die
- 2. lit. to visit Marx
- 3. to pass away
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.