觅
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. tìm kiếm
- 2. tìm thấy
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 觅
tìm kiếm; tìm tòi
tìm kiếm
tìm câu thơ hay
kiếm ăn
kiếm ăn
đi khắp nơi tìm kiếm thứ gì đó, chỉ để rồi tìm thấy nó một cách dễ dàng
đóng cửa tìm câu (thành ngữ); nghĩa bóng: sự lao tâm khổ tứ trong việc viết lách
xem 騎驢找驢|骑驴找驴