觅
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tìm kiếm
- 2. tìm thấy
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 觅
tìm kiếm
tìm niềm vui mới ở nơi khác
tìm kiếm
tìm câu thơ hay
kiếm ăn
kiếm ăn
đi khắp nơi tìm kiếm thứ gì đó, chỉ để rồi tìm thấy nó một cách dễ dàng
đóng cửa tìm câu (thành ngữ); nghĩa bóng: sự lao tâm khổ tứ trong việc viết lách
xem 騎驢找驢|骑驴找驴