骑驴觅驴
qí lǘ mì lǘ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 騎驢找驢|骑驴找驴[qí lu:2 zhǎo lu:2]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.