Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

解放后

jiě fàng hòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. after liberation (i.e. after the Communist's victory)
  2. 2. after the establishment of PRC in 1949