Bỏ qua đến nội dung

解说员

jiě shuō yuán
HSK 2.0 Cấp 5 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bình luận viên

Usage notes

Collocations

Typically used with events: 体育解说员 (sports commentator), 节目解说员 (program commentator). Avoid generic use like a political 'commentator' (better: 评论员).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
解说员 详细地介绍了比赛的情况。
The commentator introduced the game situation in detail.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.