Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

言听计从

yán tīng jì cóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to see, hear and obey (idiom); to take advice
  2. 2. to take sb at his word