Định nghĩa
- 1. khen ngợi
- 2. ca ngợi
- 3. danh tiếng
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 誉
uy tín
danh dự
vinh dự
đuổi theo danh vọng
danh tiếng
ô nhục
tiếng khen ngợi đồng thanh (thành ngữ); được công chúng đánh giá cao
nổi tiếng
danh tiếng tốt
tiến sĩ danh dự
bằng tiến sĩ danh dự
bằng danh dự
mất hết danh dự
uy tín thương mại
phục hồi danh dự
Fitch, tổ chức xếp hạng tín dụng
tiến sĩ danh dự
bằng tiến sĩ danh dự
bằng danh dự
giáo sư danh dự
thương binh
danh tiếng lẫy lừng
ca ngợi
danh tiếng tốt
danh tiếng hư ảo
khen ngợi
khen ngợi quá mức
danh tiếng cao
khen trước mặt ai đó
nổi tiếng