誉
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. khen ngợi
- 2. ca ngợi
- 3. danh tiếng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 誉
uy tín; danh tiếng; tiếng tăm
danh tiếng; thanh danh
vinh dự; vinh quang
đuổi theo danh vọng
danh tiếng; tiếng tăm; uy tín
ô nhục
tiếng khen ngợi đồng thanh (thành ngữ); được công chúng đánh giá cao
nổi tiếng
danh tiếng tốt
tiến sĩ danh dự
bằng tiến sĩ danh dự
bằng danh dự
mất hết danh dự
uy tín thương mại
phục hồi danh dự
Fitch, tổ chức xếp hạng tín dụng
tiến sĩ danh dự
bằng tiến sĩ danh dự
bằng danh dự
giáo sư danh dự
thương binh
danh tiếng lẫy lừng
ca ngợi
danh tiếng tốt; tiếng thơm
danh tiếng hư ảo
khen ngợi
khen ngợi quá mức
danh tiếng cao
khen trước mặt ai đó
nổi tiếng