Bỏ qua đến nội dung

计算机

jì suàn jī
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy tính

Usage notes

Collocations

Use 台 as the measure word for 计算机, e.g., 一台计算机.

Formality

计算机 is the formal, technical term for computer, while 电脑 is more common in everyday speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
计算机 正在快速运算。
The computer is performing calculations quickly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.