计算机科学
jì suàn jī kē xué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. computer science
Câu ví dụ
Hiển thị 2他正在攻读 计算机科学 的硕士学位。
He is currently pursuing a master's degree in computer science.
他的专业是 计算机科学 。
His major is computer science.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.