Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

订书机

dìng shū jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stapler
  2. 2. stapling machine
  3. 3. bookbinding machine
  4. 4. CL:臺|台[tái]