认为
rèn wéi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cho là
- 2. cho rằng
- 3. xem là
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4中医 认为 血脉通畅对健康很重要。
我 认为 他说得对。
他 认为 这个决定很愚蠢。
他异想天开地 认为 自己能一夜暴富。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.