认为
rèn wéi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cho là
- 2. cho rằng
- 3. xem là
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4中医 认为 血脉通畅对健康很重要。
我 认为 他说得对。
他 认为 这个决定很愚蠢。
他异想天开地 认为 自己能一夜暴富。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.