讨人喜欢

tǎo rén xǐ huan
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to attract people's affection
  2. 2. charming
  3. 3. delightful