讨价还价

tǎo jià huán jià
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to haggle over price
  2. 2. to bargain