诗情画意
shī qíng huà yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. picturesque charm
- 2. idyllic appeal
- 3. poetic grace
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.