诚心正意
chéng xīn zhèng yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 誠心誠意|诚心诚意[chéng xīn chéng yì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.