说也奇怪
shuō yě qí guài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. strangely enough
- 2. oddly enough
- 3. strange to say
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.