Bỏ qua đến nội dung

说长道短

shuō cháng dào duǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nói dài nói ngắn; bàn tán chuyện dài chuyện ngắn; nói xấu sau lưng