谨
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thận trọng
- 2. cẩn thận
- 3. trang trọng
- 4. thành thật (trang trọng)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 谨
kỹ lưỡng
cẩn thận
cần cù và tỉ mỉ
cẩn thận và dè dặt (thành ngữ); thận trọng
(văn chương) cung kính; tôn kính
dè dặt
trân trọng
kính thưa
cẩn thận, nghiêm ngặt
tuân thủ nghiêm ngặt (các quy tắc)
kính mời (phong cách thư từ)
ghi nhớ với lòng tôn kính
đề phòng