Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小心谨慎

xiǎo xīn jǐn shèn
#14997

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cautious and timid (idiom); prudent
  2. 2. careful