豁然开朗

huò rán kāi lǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. suddenly opens up to a wide panorama (idiom); to come to a wide clearing
  2. 2. fig. everything becomes clear at once
  3. 3. to achieve speedy enlightenment