贝叶棕
bèi yè zōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cây thốt nốt (Corypha umbraculifera), lá dùng thay giấy để viết kinh Phật