Bỏ qua đến nội dung

财源滚滚

cái yuán gǔn gǔn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. profits pouring in from all sides (idiom)
  2. 2. raking in money
  3. 3. bonanza