贴心贴肺
tiē xīn tiē fèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. considerate and caring
- 2. very close
- 3. intimate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.