Bỏ qua đến nội dung

贴水

tiē shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. agio (phí đổi tiền tệ)
  2. 2. phần bù (premium)

Từ cấu thành 贴水