贵妃醉酒
guì fēi zuì jiǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Quý phi say rượu, vở kinh kịch thời nhà Thanh