醉酒

zuì jiǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to get drunk

Câu ví dụ

Hiển thị 1
醉酒 後會失控。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10641551)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.