贺普丁
hè pǔ dīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Chinese brand name of Lamivudine 拉米夫定[lā mǐ fū dìng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.