贼头贼脑
zéi tóu zéi nǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. to behave like a thief
- 2. furtive
- 3. underhand
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.