贾第虫属
jiǎ dì chóng shǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Giardia lamblia protozoan parasite that inhabits the gut
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.