Bỏ qua đến nội dung

赛场

sài chǎng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sân thi đấu
  2. 2. sân đua
  3. 3. sân vận động

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这两支队伍在 赛场 上的竞技水平都很高。
选手们走进了 赛场

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.