Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khán giả
- 2. người xem
- 3. người tham quan
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5观众 的热情压倒了所有反对的声音。
观众 们为演员的精彩表演热烈鼓掌。
观众 为精彩的表演喝彩。
今年由 观众 来评选最佳演员。
他向 观众 鞠躬。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.