Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khán giả
- 2. người xem
- 3. người tham quan
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5观众 的热情压倒了所有反对的声音。
观众 们为演员的精彩表演热烈鼓掌。
观众 为精彩的表演喝彩。
今年由 观众 来评选最佳演员。
他向 观众 鞠躬。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.