Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

赫尔曼德

hè ěr màn dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Helmand (name)
  2. 2. Helmand province of south Afghanistan, capital Lashkar Gah