Bỏ qua đến nội dung

赫特河公国

hè tè hé gōng guó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Công quốc sông Hutt (trước đây là tỉnh sông Hutt)