赫赫有名
hè hè yǒu míng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. illustrious
- 2. prominent
- 3. prestigious
- 4. well-known
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.